hockey league
Định nghĩa
Danh từ: hockey league là một giải đấu hoặc hiệp hội thể thao bao gồm nhiều đội khúc côn cầu (hockey) thi đấu với nhau theo một lịch trình và quy tắc thống nhất. Từ này chỉ một tổ chức có cấu trúc, không phải một trận đấu đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Giải khúc côn cầu quốc gia là hockey league nổi tiếng nhất trên thế giới.)
- (Đội của con trai tôi vừa tham gia một hockey league địa phương dành cho trẻ em.)
- (Giành chức vô địch hockey league đòi hỏi tinh thần đồng đội và kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a hockey league": tham gia hoặc thuộc về một giải đấu khúc côn cầu.
- She has been in a professional hockey league for five years. (Cô ấy đã tham gia một hockey league chuyên nghiệp trong năm năm.)
"hockey league standings": bảng xếp hạng của giải đấu.
- Check the hockey league standings to see who is leading. (Hãy xem bảng xếp hạng hockey league để biết đội nào đang dẫn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hockey (n): môn khúc côn cầu (thường là trên băng hoặc trên cỏ).
- Hockey is a fast-paced sport. (Khúc côn cầu là một môn thể thao nhanh.)
- League (n): giải đấu, hiệp hội thể thao (có thể áp dụng cho nhiều môn).
- The football league has many teams. (Giải bóng đá có nhiều đội.)
- Ice hockey league (n): giải khúc côn cầu trên băng (một loại cụ thể hơn).
- The local ice hockey league starts in winter. (Giải khúc côn cầu trên băng địa phương bắt đầu vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Hockey association: hiệp hội khúc côn cầu.
- The hockey association organizes tournaments. (Hiệp hội khúc côn cầu tổ chức các giải đấu.)
- Hockey competition: cuộc thi khúc côn cầu (thường chỉ một sự kiện, không phải cả mùa giải).
- The hockey competition lasts for three months. (Cuộc thi khúc côn cầu kéo dài ba tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Join a hockey league: tham gia một giải đấu khúc côn cầu.
- He decided to join a hockey league to improve his skills. (Anh ấy quyết định tham gia một hockey league để cải thiện kỹ năng.)
- Leave a hockey league: rời khỏi một giải đấu khúc côn cầu.
- The team had to leave the hockey league due to lack of funds. (Đội phải rời hockey league vì thiếu kinh phí.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hockey league", nhưng có thể sử dụng các thành ngữ chung về thể thao) - "a league of their own": một nhóm hoặc tổ chức xuất sắc hơn hẳn (thường không dùng riêng cho hockey league). - This hockey league is in a league of its own in terms of talent. (Hockey league này thuộc một đẳng cấp riêng về tài năng.)